Bản dịch của từ 壁虎 trong tiếng Việt

壁虎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

壁虎 (Danh từ)

bì hǔ
01

Thằn lằn; thạch sùng

爬行动物,身体扁平,四肢短,趾上有吸盘,能在壁上爬行吃蚊、蝇、蛾等小昆虫,对人类有益也叫蝎虎,旧称守宫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壁虎

Các từ liên quan

壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
虎丘
壁
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
廦, 𨐧
Hình thái radical:
⿱,辟,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép