Bản dịch của từ 壁间蛇影 trong tiếng Việt

壁间蛇影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

壁间蛇影 (Danh từ)

bì jiān shé yǐng
01

Nỗi sợ hãi mơ hồ, nghi ngờ không có lý do.

犹“杯弓蛇影”。形容疑神疑鬼,徒自惊扰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壁间蛇影

jiān

shé

yǐng

Các từ liên quan

壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
间不容发
间不容瞬
间不容砺
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
影业
影书
影事
影从
壁
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
廦, 𨐧
Hình thái radical:
⿱,辟,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép