Bản dịch của từ 壁龙 trong tiếng Việt

壁龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

壁龙 (Danh từ)

bì lóng
01

Con thằn lằn sống trên tường.

见“壁飞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壁龙

lóng

Các từ liên quan

壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
壁
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
廦, 𨐧
Hình thái radical:
⿱,辟,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép