Bản dịch của từ 壂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

diàn
01

Giống chữ “殿” (điện), nghĩa là cung điện hoặc đại sảnh trong cung vua, dễ nhớ như “điện” trong tiếng Việt.

同“殿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

壂
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
殿, 澱
Hình thái radical:
⿱,殿,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿一丨丨一丿丶丿乚乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép