Bản dịch của từ 壅养 trong tiếng Việt
壅养
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
壅养 (Động từ)
【yōng yǎng】
01
Nuôi dưỡng, bồi dưỡng (giống nghĩa với 「培养」), thường chỉ việc giáo dưỡng hoặc chăm sóc để phát triển
犹培养。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壅养
yōng
壅
yǎng
养
Các từ liên quan
壅偪
壅劫
壅却
壅君
壅否
养不大
养世
养中
养乏
养乐
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
- Các biến thể:
- 㙲, 㽫, 𡓱, 𡔏, 𢋊
- Hình thái radical:
- ⿱,雍,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフノノ丨丶一一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癕
澭
廱
雍
佣
鷛
𠆌
鏞
牗
雝
墉
饔
﨏
㙨
塤
垣
鿍
壇
壞
㙋
塥
堕
地
堯
獩
燃
曉
餦
㒯
橜
禪
鮁
韰
錳
濨
甒
壅塞
培壅
壅蔽
