Bản dịch của từ 壅格 trong tiếng Việt
壅格
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
壅格 (Động từ)
【yōng gé】
01
Ngăn chặn, cản trở; kìm lại không cho tiếp tục (tương tự “ngăn ngừa” hoặc “kìm hãm” trong văn ngôn)
阻遏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壅格
yōng
壅
gé
格
Các từ liên quan
壅偪
壅养
壅劫
壅却
壅君
格五
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
- Các biến thể:
- 㙲, 㽫, 𡓱, 𡔏, 𢋊
- Hình thái radical:
- ⿱,雍,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフノノ丨丶一一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癕
澭
廱
雍
佣
鷛
𠆌
鏞
牗
雝
墉
饔
﨏
㙨
塤
垣
鿍
壇
壞
㙋
塥
堕
地
堯
獩
燃
曉
餦
㒯
橜
禪
鮁
韰
錳
濨
甒
壅塞
培壅
壅蔽
