Bản dịch của từ 壅涨 trong tiếng Việt

壅涨

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

壅涨 (Cụm từ)

yōng zhǎng
01

因堵塞而引起的暴涨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壅涨

yōng

zhǎng

Các từ liên quan

壅偪
壅养
壅劫
壅却
壅君
涨价
涨停板
涨啮城郭
涨水
涨海
壅
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
㙲, 㽫, 𡓱, 𡔏, 𢋊
Hình thái radical:
⿱,雍,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép