Bản dịch của từ 壅翳 trong tiếng Việt

壅翳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

壅翳 (Động từ)

yōng yì
01

Che khuất, chắn lại; làm vật gì đó bị che lấp hoặc bị cản trở (như che khuất tầm nhìn hoặc cản sự thông khí)

隐蔽;障隔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壅翳

yōng

Các từ liên quan

壅偪
壅养
壅劫
壅却
壅君
翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
壅
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
㙲, 㽫, 𡓱, 𡔏, 𢋊
Hình thái radical:
⿱,雍,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép