Bản dịch của từ 壅肿 trong tiếng Việt

壅肿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

壅肿 (Tính từ)

yōng zhǒng
01

1.因血管堵塞等原因而引起的肿胀。

Ví dụ
02

Không ra gì, không đủ tư cách/tiêu chuẩn (喻不成材不合尺度) — tức là không đạt chuẩn, không hợp phẩm chất hoặc khuôn phép

2.喻不成材,不合尺度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壅肿

yōng

zhǒng

Các từ liên quan

壅偪
壅养
壅劫
壅却
壅君
肿哙
肿块
肿大
肿毒
肿泄
壅
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
㙲, 㽫, 𡓱, 𡔏, 𢋊
Hình thái radical:
⿱,雍,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノノ丨丶一一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép