Bản dịch của từ 壅蔽 trong tiếng Việt
壅蔽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
壅蔽 (Động từ)
【yōng bì】
01
(văn học) che đậy, bịt kín
(文学)覆盖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Úng tế
隐瞒真相, 使人上当
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Che giấu
隐藏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Che khuất tầm nhìn
从视图中隐藏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壅蔽
yōng
壅
bì
蔽
Các từ liên quan
壅偪
壅养
壅劫
壅却
壅君
蔽亏
蔽匿
蔽占
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
- Các biến thể:
- 㙲, 㽫, 𡓱, 𡔏, 𢋊
- Hình thái radical:
- ⿱,雍,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフノノ丨丶一一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癕
澭
廱
雍
佣
鷛
𠆌
鏞
牗
雝
墉
饔
﨏
㙨
塤
垣
鿍
壇
壞
㙋
塥
堕
地
堯
獩
燃
曉
餦
㒯
橜
禪
鮁
韰
錳
濨
甒
壅塞
培壅
壅蔽
