Bản dịch của từ 壆 trong tiếng Việt
壆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
壆 (Danh từ)
【xué】
01
Luống đất (mảnh đất được gò thành hàng để trồng cây)
堆成的一排土壤(种植农作物)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 㙾
- Hình thái radical:
- ⿱𦥯土
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一ノ丶ノ丶フ一一丶フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋉
泶
㿱
乴
學
穴
㖸
嶨
噱
㙾
䱑
䀜
仢
亳
䊿
桲
䵄
䞳
胉
㙸
僰
郣
㹀
䰊
玦
孒
貜
角
蹷
戄
櫭
埆
虳
趹
䞷
𠄌
墋
埤
墙
埋
堸
块
圦
㙕
塒
坜
㙛
壗
蕹
鬨
羱
䭄
薗
薎
壄
賮
橮
螕
賵
橺
