Bản dịch của từ 壈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

lǎn
01

~〕không bằng phẳng, tượng trưng cho sự không thuận lợi, như câu “anh hùng lản lạn nhận trời ý, lạc lối về đông cũng vô ích.” (dùng để diễn tả sự thất vọng, trắc trở)

〔坎~〕不平,喻不顺利,如“英雄~~识天意,失路东归亦何济。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

壈
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LẢN】
Các biến thể:
𡒄
Hình thái radical:
⿰,土,稟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨乚丨乚一一丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép