Bản dịch của từ 壈 trong tiếng Việt
壈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
壈 (Tính từ)
【lǎn】
01
〔坎~〕không bằng phẳng, tượng trưng cho sự không thuận lợi, như câu “anh hùng lản lạn nhận trời ý, lạc lối về đông cũng vô ích.” (dùng để diễn tả sự thất vọng, trắc trở)
〔坎~〕不平,喻不顺利,如“英雄~~识天意,失路东归亦何济。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
