ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
壈坎
Bảng phân tích âm vị 壈
Lǎn
Chỗ lõm, hố sâu trên mặt đất hoặc địa hình; tương tự như 'hố nước' hay 'vũng nước'.
坎壈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lǎn
壈
kǎn
坎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép