Bản dịch của từ 壈坎 trong tiếng Việt

壈坎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇN/AN/AN/A

壈坎 (Danh từ)

lán kǎn
01

Chỗ lõm, hố sâu trên mặt đất hoặc địa hình; tương tự như 'hố nước' hay 'vũng nước'.

坎壈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壈坎

lǎn

kǎn

Các từ liên quan

坎井之蛙
坎井之鼃
坎侯
坎侯漆
壈
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LẢN】
Các biến thể:
𡒄
Hình thái radical:
⿰,土,稟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨乚丨乚一一丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép