Bản dịch của từ 壋 trong tiếng Việt
壋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
壋 (Danh từ)
【dàng】
01
Xem chữ “垱” (một loại đất hoặc bãi đất thấp, thường dùng trong nông nghiệp) để dễ nhớ, như đất đai, đàng hoàng.
见“垱”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
- Các biến thể:
- 凼, 垱
- Hình thái radical:
- ⿰,土,當
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶丿丶乚丨乚一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垱
䦒
儅
擋
圵
崵
嵣
潒
宕
荡
簜
䑗
㙝
塢
塵
㙠
㘾
㙸
堳
堿
墹
壚
墔
㙖
𠐕
勵
糖
燏
穐
穇
禧
餟
鲯
鍄
㦢
橫
