Bản dịch của từ 壌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

rǎng
01

Cùng nghĩa với “” – đất, mảnh đất màu mỡ, giống như ruộng đất phì nhiêu của người Việt.

同“壤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

壌
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,㐮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丿丶一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép