ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
壌
Bảng phân tích âm vị 壌
Rǎng
Cùng nghĩa với “壤” – đất, mảnh đất màu mỡ, giống như ruộng đất phì nhiêu của người Việt.
同“壤”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép