Bản dịch của từ 壎 trong tiếng Việt
壎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
壎 (Danh từ)
【xūn】
01
Nhạc khí đất nung cổ đại, hình quả trứng, thổi ra âm thanh vang như tiếng chim hót (dễ nhớ: huân như “hồn” của âm nhạc cổ truyền)
古代陶制吹奏樂器。其形上銳底平,大如鵝蛋或雞蛋,頂上有吹口,前面有三、四或五孔,後面有二孔,古今各異。也作“塤”。《説文•土部》:“壎,樂器也。以土為之,六孔。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
