Bản dịch của từ 壎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

xūn
01

Nhạc khí đất nung cổ đại, hình quả trứng, thổi ra âm thanh vang như tiếng chim hót (dễ nhớ: huân như “hồn” của âm nhạc cổ truyền)

古代陶制吹奏樂器。其形上銳底平,大如鵝蛋或雞蛋,頂上有吹口,前面有三、四或五孔,後面有二孔,古今各異。也作“塤”。《説文•土部》:“壎,樂器也。以土為之,六孔。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

壎
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
坃, 塤, 壦, 𡎖
Hình thái radical:
⿰,土,熏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép