Bản dịch của từ 壏埮 trong tiếng Việt

壏埮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

壏埮 (Danh từ)

làn tán
01

Đất bằng, mặt đất rộng và bằng phẳng (đất thẳng, bạt ngàn)

土地平旷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壏埮

xiàn

tàn

壏
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
㯺, 𡐖, 𡒓, 埮
Hình thái radical:
⿰,土,監
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép