Bản dịch của từ 壕堑战 trong tiếng Việt
壕堑战
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
壕堑战 (Danh từ)
【háo qiàn zhàn】
01
Chiến đấu trong chiến hào, dùng hào sâu để phòng thủ và tấn công.
利用战壕进行的战斗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壕堑战
háo
壕
qiàn
堑
zhàn
战
Các từ liên quan
壕壍
壕沟
堑坎
堑垒
堑堵
堑壕
堑山堙谷
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 𡐒, 濠
- Hình thái radical:
- ⿰,土,豪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皋
諕
毜
椃
嚎
毫
噑
儫
獆
呺
獋
濠
墠
墨
塐
塢
堄
埉
塠
㙎
堲
堃
埗
堥
戴
霚
醢
騁
鼣
韺
擠
臃
瞨
繁
兤
螮
战壕
壕沟
堑壕
城壕
沟壕
壕堑
壕粉
壕坑
交通壕
防空壕
