Bản dịch của từ 壗 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

jìn
01

◎ Ý nghĩa chưa rõ ràng, chưa xác định được (giống như một bí ẩn chưa được giải mã).

◎ 义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

壗
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤN】
Các biến thể:
𡋤
Hình thái radical:
⿰,土,盡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一一丨一丶丶丶丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép