Bản dịch của từ 壚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “” (lô) – đất đen, quán nhỏ như cái lò đất (gợi nhớ lò đất nung trong làng)

见“垆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

壚
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
垆, 盧, 罏, 𡉴, 𠫂
Hình thái radical:
⿰,土,盧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一乚丿一乚丨乚一丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép