Bản dịch của từ 壜 trong tiếng Việt
壜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
壜 (Danh từ)
【tán】
01
Bình đất, chum vại để đựng nước hoặc rượu (giống như cái 'đàn' trong tục ngữ 'đàn gánh')
同“坛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
- Các biến thể:
- 埮, 墰, 墵, 罈, 罎, 𡊨, 𤮦, 𡐧
- Hình thái radical:
- ⿰,土,曇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨乚一一一丶乚丨丶丶丿丶一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彈
錟
澹
橝
䉡
郯
䢻
䕊
㺥
鐔
藫
䨢
堤
坏
塉
墹
塼
垿
埧
墨
墙
壍
㙮
塍
糩
襦
羶
鵰
懯
譢
𠓌
䱡
鐆
艶
䉜
鶓
