Bản dịch của từ 壝 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

(Động từ)

wěi
01

Không rõ nghĩa (ký tự hiếm, đọc là “kè”)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gò đất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bàn thờ thổ địa

供奉大地之神的土祭坛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

壝
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【DUY】
Hình thái radical:
⿰土遺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép