Bản dịch của từ 壝墙 trong tiếng Việt

壝墙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

壝墙 (Danh từ)

wěi qiáng
01

Bức tường đất thấp bao quanh ngoài khu mộ, miếu hoặc sân (vạt đất đắp thấp làm rào), giống tường bao thấp

坛﹑墠之外的矮土围墙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壝墙

wěi

qiáng

Các từ liên quan

壝坛
壝埒
壝宫
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
壝
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【DUY】
Hình thái radical:
⿰土遺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép