Bản dịch của từ 壝墙 trong tiếng Việt
壝墙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
壝墙 (Danh từ)
【wěi qiáng】
01
Bức tường đất thấp bao quanh ngoài khu mộ, miếu hoặc sân (vạt đất đắp thấp làm rào), giống tường bao thấp
坛﹑墠之外的矮土围墙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壝墙
wěi
壝
qiáng
墙
Các từ liên quan
壝坛
壝埒
壝宫
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
