Bản dịch của từ 壝宫 trong tiếng Việt
壝宫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
壝宫 (Động từ)
【wěi gōng】
01
Lều doanh tạm thời của vua khi xuất hành, là căn phòng cung tái xây tường đất để nghỉ ngơi (tạm trú bên ngoài kinh thành)
1.天子外出,在平地休息住宿时设置的一种有土围墙的临时宫室。
Ví dụ
02
Bố trí, đặt (壝宫) — thiết lập, xây dựng một khu thờ hoặc cung điện nhỏ (theo nghĩa '设置壝宫')
2.设置壝宫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壝宫
wěi
壝
gōng
宫
Các từ liên quan
壝坛
壝埒
壝墙
宫主
