Bản dịch của từ 壝宫 trong tiếng Việt

壝宫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

壝宫 (Động từ)

wěi gōng
01

Lều doanh tạm thời của vua khi xuất hành, là căn phòng cung tái xây tường đất để nghỉ ngơi (tạm trú bên ngoài kinh thành)

1.天子外出,在平地休息住宿时设置的一种有土围墙的临时宫室。

Ví dụ
02

Bố trí, đặt (壝宫) — thiết lập, xây dựng một khu thờ hoặc cung điện nhỏ (theo nghĩa '设置壝宫')

2.设置壝宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壝宫

wěi

gōng

Các từ liên quan

壝坛
壝埒
壝墙
宫主
壝
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【DUY】
Hình thái radical:
⿰土遺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép