Bản dịch của từ 壡 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǐ

ㄖㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

ruǐ
01

Giống như chữ “ ()”, nghĩa là sáng suốt, thông minh (nhớ bằng cách liên tưởng đến người thông minh như vua Hiền)

同“叡(睿)”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

壡
Bính âm:
【ruǐ】【ㄖㄨㄟˇ】【RŨI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,睿,圣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一丶乚一丿丶丿丶丨乚一一一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép