Bản dịch của từ 壣 trong tiếng Việt
壣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
壣 (Danh từ)
【lín】
01
Luống rau, nơi trồng rau (như luống củ cải trong câu “芜菁秀出~” – củ cải mọc tốt trên luống rau).
菜畦:“芜菁秀出~。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 疄, 𡑜
- Hình thái radical:
- ⿰,土,聯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一乚乚丶乚乚丶丿丨乚丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶙
㝺
𠄈
臨
玪
䢯
疄
䮼
暽
鏻
淋
䫐
坓
埱
坒
㘶
坬
坽
塪
㘯
垒
墨
均
堤
礧
䧰
瓌
鼯
櫹
蘩
鐚
矒
䥜
䄤
䃴
櫰
