Bản dịch của từ 壤壤 trong tiếng Việt

壤壤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

壤壤 (Tính từ)

ráng rǎng
01

Một cái nhìn lộn xộn, hỗn tạp; một mớ hỗn độn (cách dùng của người Trung Quốc cổ)

纷乱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壤壤

rǎng

Các từ liên quan

壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤奠
壤子
壤室
壤末
壤树
壤歌
壤
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯỠNG】
Các biến thể:
壌, 𠧑, 𣩽, 𦦶
Hình thái radical:
⿰,土,襄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép