Bản dịch của từ 壤室 trong tiếng Việt

壤室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

壤室 (Danh từ)

rǎng shì
01

Nhà đất, nhà làm bằng đất; căn phòng/nhà chạy bằng đất (nhà đất đơn sơ)

土室,土屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壤室

rǎng

shì

Các từ liên quan

壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
壤
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯỠNG】
Các biến thể:
壌, 𠧑, 𣩽, 𦦶
Hình thái radical:
⿰,土,襄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép