Bản dịch của từ 壤末 trong tiếng Việt

壤末

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

壤末 (Danh từ)

rǎng mò
01

Đất dưới; phần sâu, lớp dưới của đất (tức “đất dưới mặt” hoặc “đất đáy” trong văn ngôn).

犹地下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壤末

rǎng

Các từ liên quan

壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
末上
末世
末业
末主
壤
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯỠNG】
Các biến thể:
壌, 𠧑, 𣩽, 𦦶
Hình thái radical:
⿰,土,襄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép