Bản dịch của từ 壤歌 trong tiếng Việt

壤歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

壤歌 (Danh từ)

rǎng gē
01

击壤歌之简称传说尧时老人击地而歌的歌谣后用以歌颂太平盛世或理想社会的象征性歌曲/篇章指歌颂太平的歌)。

即《击壤歌》。相传尧时有老人击壤而歌。后成为歌颂太平盛世之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壤歌

rǎng

Các từ liên quan

壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
壤
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯỠNG】
Các biến thể:
壌, 𠧑, 𣩽, 𦦶
Hình thái radical:
⿰,土,襄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép