Bản dịch của từ 壤策 trong tiếng Việt

壤策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

壤策 (Danh từ)

rǎng cè
01

Chính sách đất đai; sách lược liên quan tới ruộng đất (Hán-Việt: 'nhượng/nhang?' — nhớ: = đất, = sách/lược)

犹言土地政策。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壤策

rǎng

Các từ liên quan

壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
策世
策书
策事
策使
策免
壤
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯỠNG】
Các biến thể:
壌, 𠧑, 𣩽, 𦦶
Hình thái radical:
⿰,土,襄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép