Bản dịch của từ 壤脉 trong tiếng Việt

壤脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

壤脉 (Danh từ)

rǎng mài
01

Nước suối, nước ngầm; mạch nước dưới đất (cách nói cổ/thuật ngữ)

泉水,地下水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壤脉

rǎng

mài

Các từ liên quan

壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
壤
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯỠNG】
Các biến thể:
壌, 𠧑, 𣩽, 𦦶
Hình thái radical:
⿰,土,襄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép