Bản dịch của từ 壦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

xūn
01

Cùng nghĩa với “” – một loại nhạc cụ làm bằng đất, có sáu lỗ, phát ra âm thanh như tiếng kêu của chim (giúp nhớ: “tuân” nghe như tiếng chim hót trên đất).

同“壎”。《集韻•元韻》:“壎,《説文》:‘樂器也,以土為之,六孔。’或从雚。”

Ví dụ
壦
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【TUÂN】
Các biến thể:
塤, 壎
Hình thái radical:
⿰,土,雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép