Bản dịch của từ 壪 trong tiếng Việt
壪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wān | ㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
壪 (Danh từ)
【wān】
01
Xem chữ “塆” (một loại địa danh, thường chỉ vùng đất thấp hoặc thung lũng nhỏ trong tiếng Việt có thể nhớ qua âm 'oan' giống như 'oan khuất' để dễ liên tưởng).
见“塆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wān】【ㄨㄢ】【OAN】
- Các biến thể:
- 塆
- Hình thái radical:
- ⿰,土,彎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埦
鋺
毌
婠
弯
彎
帵
塆
夗
潫
豌
睕
壜
坖
墙
圼
埏
圶
堶
埲
㘨
墮
坑
埥
鸍
攮
鱭
鱶
䌴
讘
鸑
鱬
鑲
鑶
馕
纘
