Bản dịch của từ 士乡 trong tiếng Việt
士乡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
士乡 (Danh từ)
【shì xiāng】
01
Một loại đơn vị hành chính thời cổ Trung Quốc nơi cư trú của tầng lớp sĩ (khu vực người sĩ tập trung); vùng cư trú của người sĩ
春秋齐管仲辅佐齐桓公时,划分地方行政区域,使士﹑农﹑工﹑商四民分别聚居。士民聚居的地区称“士乡”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士乡
shì
士
xiāng
乡
Các từ liên quan
士习
士五
士人
士伍
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
