Bản dịch của từ 士五 trong tiếng Việt

士五

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士五 (Danh từ)

shì wǔ
01

Xem “士伍” — hai chữ Hán ghép; thường liên quan đến hệ thống cấp bậc/quân sĩ () và số lượng/đơn vị ()

见“士伍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士五

shì

Các từ liên quan

士习
士乡
士人
士伍
五一六通知
五一节
五丁
五七
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép