ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士五
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Xem “士伍” — hai chữ Hán ghép; thường liên quan đến hệ thống cấp bậc/quân sĩ (士) và số lượng/đơn vị (伍)
见“士伍”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shì
士
wǔ
五
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép