Bản dịch của từ 士人 trong tiếng Việt
士人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
士人 (Danh từ)
【shì rén】
01
Kẻ sĩ; người có học; trí thức
封建时代称读书人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sĩ phu
士大夫阶层的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士人
shì
士
rén
人
Các từ liên quan
士习
士乡
士五
士伍
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
