Bản dịch của từ 士伍 trong tiếng Việt

士伍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士伍 (Danh từ)

shì wǔ
01

Từ cổ: chỉ hai cấp bậc thấp trong quân đội hoặc xếp hạng (cũng viết là “士五”); hiện nay hiếm dùng — nhớ bằng Hán-Việt: (sĩ) + (ngũ/đội ngũ).

1.亦作“士五”。

Ví dụ
02

Sĩ tử, binh lính; chỉ quân đội, binh sĩ (từ cổ)

2.士卒。引申指军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士伍

shì

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép