Bản dịch của từ 士众 trong tiếng Việt

士众

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士众 (Danh từ)

shì zhòng
01

Quân lính thường, binh lính vô danh trong đội ngũ (tập thể binh sĩ bình thường)

众士兵。指部队的普通战斗成员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士众

shì

zhòng

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
众万
众下
众世
众中
众书
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép