Bản dịch của từ 士众 trong tiếng Việt
士众
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
士众 (Danh từ)
【shì zhòng】
01
Quân lính thường, binh lính vô danh trong đội ngũ (tập thể binh sĩ bình thường)
众士兵。指部队的普通战斗成员。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士众
shì
士
zhòng
众
Các từ liên quan
士习
士乡
士五
士人
众万
众下
众世
众中
众书
