ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士儒
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Văn nhân, người đọc sách; người có học (thường chỉ những học giả Nho gia, sĩ tử)
文人,读书人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shì
士
rú
儒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép