Bản dịch của từ 士儒 trong tiếng Việt

士儒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士儒 (Danh từ)

shì rú
01

Văn nhân, người đọc sách; người có học (thường chỉ những học giả Nho gia, sĩ tử)

文人,读书人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士儒

shì

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép