Bản dịch của từ 士则 trong tiếng Việt

士则

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士则 (Danh từ)

shì zé
01

Khuôn mẫu, tấm gương của sĩ đại phu (người chí sĩ, quan lại có học); nghĩa là hình mẫu đạo đức/quan cách để noi theo.

士大夫的楷模﹑榜样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士则

shì

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
则不
则个
则例
则刀
则则
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép