Bản dịch của từ 士友 trong tiếng Việt
士友
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
士友 (Danh từ)
【shì yǒu】
01
Bạn bè trong giới sĩ tử, tri thức hoặc quan lại thời xưa; bạn học, bằng hữu trong tầng lớp văn sĩ (Hán Việt: sĩ hữu).
古代称在官僚知识阶层或普通读书人中的朋友。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士友
shì
士
yǒu
友
Các từ liên quan
士习
士乡
士五
士人
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
