ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士可杀不可辱
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Sĩ khả sát bất khả nhục; kẻ sĩ có thể chết chứ không thể chịu nhục
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shì
士
kě
可
shā
杀
bù
不
rǔ
辱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép