Bản dịch của từ 士史 trong tiếng Việt

士史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士史 (Danh từ)

shì shǐ
01

Từ cổ: xem “士师”(聖經人物或古代法官領袖);亦作人名或書名中用字( ít dùng )

见“士师”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士史

shì

shǐ

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
史不絶书
史乘
史书
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép