ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士史
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Từ cổ: xem “士师”(聖經人物或古代法官/領袖);亦作人名或書名中用字( ít dùng )
见“士师”。
shì
士
shǐ
史
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép