Bản dịch của từ 士品 trong tiếng Việt
士品
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
士品 (Danh từ)
【shì pǐn】
01
Đức hạnh và tài năng của quan lại (đức hạnh và tri thức của học giả xưa)
1.士大夫的品行才学。
Ví dụ
02
Hạng cấp, thứ bậc của sĩ đại phu (tầng lớp quan lại, học quan); phẩm级、đẳng cấp trong quan chức sĩ tử thời xưa
2.士大夫的品第﹑等级。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士品
shì
士
pǐn
品
Các từ liên quan
士习
士乡
士五
士人
品事
品人
品从
品令
品件
