Bản dịch của từ 士夫画 trong tiếng Việt

士夫画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士夫画 (Danh từ)

shì fū huà
01

Danh từ chỉ tranh do sĩ人或文人所作的畫作文人畫),非畫院或官辦畫家所作的院體畫可記為文人自家風格的畫”。

画家的画,文人的画。别于画院待诏﹑祗候等所作的院体画。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士夫画

shì

huà

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép