ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士夫画
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Danh từ chỉ tranh do sĩ人或文人所作的畫作(文人畫),非畫院或官辦畫家所作的院體畫;可記為“文人自家風格的畫”。
画家的画,文人的画。别于画院待诏﹑祗候等所作的院体画。
shì
士
fū
夫
huà
画
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép