Bản dịch của từ 士女 trong tiếng Việt
士女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
士女 (Danh từ)
【shì nǚ】
01
Trai gái; nam nữ (thời xưa chỉ trai, gái chưa lập gia đình)
古代指未婚的男女,后来泛指男女
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tranh mỹ nữ; tranh tố nữ
以美女为题材的中国画也叫仕女
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士女
shì
士
nǚ
女
Các từ liên quan
士习
士乡
士五
士人
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
