Bản dịch của từ 士女 trong tiếng Việt

士女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士女 (Danh từ)

shì nǚ
01

Trai gái; nam nữ (thời xưa chỉ trai, gái chưa lập gia đình)

古代指未婚的男女,后来泛指男女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tranh mỹ nữ; tranh tố nữ

以美女为题材的中国画也叫仕女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士女

shì

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép