Bản dịch của từ 士姓 trong tiếng Việt
士姓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
士姓 (Danh từ)
【shì xìng】
01
Họ lớn quý tộc; dòng họ sĩ tộc có quyền thế và đặc quyền về chính trị, kinh tế (「士姓」= sĩ tộc, đại gia phong kiến).
士族。指在政治﹑经济等各方面享有特权的豪门大姓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士姓
shì
士
xìng
姓
Các từ liên quan
士习
士乡
士五
士人
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
