Bản dịch của từ 士孙 trong tiếng Việt

士孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士孙 (Danh từ)

shì sūn
01

Họ kép (phức họ) thời Hán: 士孙古代复姓汉代有记载人物

复姓。汉代有士孙张。见《汉书.儒林传.梁丘贺》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士孙

shì

sūn

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép