ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士孙
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Họ kép (phức họ) thời Hán: 士孙,古代复姓,汉代有记载人物
复姓。汉代有士孙张。见《汉书.儒林传.梁丘贺》。
shì
士
sūn
孙
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép