Bản dịch của từ 士宦 trong tiếng Việt

士宦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士宦 (Động từ)

shì huàn
01

Quan lại; người làm quan (classes: sĩ = = sĩ; = quan) — người có chức quyền trong triều hoặc địa phương (cách nói cũ)

1.做官的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm quan; nhậm chức quan lại (cách nói cổ — chỉ việc ra làm quan, đảm nhiệm chức vụ triều đình)

2.仕宦。旧称任官职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士宦

shì

huàn

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
宦业
宦人
宦侍
宦侣
宦况
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép